Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xīng

星 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星 trong tiếng Việt

ngôi sao; thiên thể; vệ tinh; một lượng nhỏ

Tra từ liên quan