Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
枝枒
zhī yā

biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]

Cụm từ
枝晶
zhī jīng

viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶[shu4 zhi1 zhuang4 jing1]

Viết tắt
枝干
zhī gàn

nhánh; cành (của cây)

Cụm từ
枝子
zhī zi

cành; nhánh

Cụm từ
枝城镇
Zhī chéng zhèn

thị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都[Yi2 du1], Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
枝城
Zhī chéng

thị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都[Yi2 du1], Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc

Cụm từ
枝丫
zhī yā

biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]

Cụm từ
zhī

cành; lượng từ cho que, gậy, bút, v.v

Từ vựng
果馅饼
guǒ xiàn bǐng

bánh tart

Cụm từ
果酱
guǒ jiàng

mứt

Cụm từ
果酒
guǒ jiǔ

rượu trái cây

Cụm từ
果农
guǒ nóng

nông dân trồng trái cây

Cụm từ
果蝇
guǒ yíng

ruồi giấm

Cụm từ
果蔬
guǒ shū

rau quả

Cụm từ
果若
guǒ ruò

nếu

Cụm từ
果胶
guǒ jiāo

pectin

Cụm từ
果腹
guǒ fù

ăn no

Cụm từ
果脯
guǒ fǔ

mứt hoa quả

Cụm từ
果肉
guǒ ròu

thịt quả

Cụm từ
果糖
guǒ táng

fructose

Cụm từ
果粉
guǒ fěn

(tiếng lóng) fan của sản phẩm Apple

Tiếng lóng xã hội
果穗
guǒ suì

bông (ngô hoặc cao lương, v.v.); chùm (nho); cụm quả

Cụm từ
果真
guǒ zhēn

thật; sao y như dự đoán; quả nhiên; nếu thật sự...; nếu thật là

Cụm từ
果皮
guǒ pí

vỏ (trái cây)

Cụm từ
果然
guǒ rán

thực sự; quả nhiên; đúng như dự đoán; nếu thực sự

Cụm từ
果焰糕点
guǒ yàn gāo diǎn

bánh tart trái cây

Cụm từ
果洛藏族自治州
Guǒ luò Zàng zú zì zhì zhōu

châu tự trị Tạng Golok (Tiếng Tạng: Mgo-log Bod-rigs rang-skyong-khul) ở phía nam Thanh Hải

Cụm từ
果洛州
Guǒ luò zhōu

châu tự trị Tạng Golok (Tiếng Tạng: Mgo-log Bod-rigs rang-skyong-khul) ở phía nam Thanh Hải

Cụm từ
果洛
Guǒ luò

châu tự trị Tạng Golok ở phía nam Thanh Hải

Cụm từ
果决
guǒ jué

quyết đoán; kiên định

Cụm từ