果真 guǒ zhēn 果真 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 果真 trong tiếng Việt thật; sao y như dự đoán; quả nhiên; nếu thật sự...; nếu thật là 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan