Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枝干枝幹

zhī gàn

枝干 là gì?

枝干 [zhī gàn] có nghĩa là nhánh; cành (của cây).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枝干 trong tiếng Việt

  1. nhánh
  2. cành (của cây)

Cách đọc và ghi nhớ 枝干

枝干 được đọc là zhī gàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhánh; cành (của cây)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan