Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuā

夸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夸 trong tiếng Việt

dùng trong 夸克[kua1 ke4]

Tra từ liên quan