夹夾 jià 夹 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夹 trong tiếng Việt phát âm Đài Loan dùng trong 夾生|夹生[jia1 sheng1] và 夾竹桃|夹竹桃[jia1 zhu2 tao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan