Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jià

夹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹 trong tiếng Việt

phát âm Đài Loan dùng trong 夾生|夹生[jia1 sheng1] và 夾竹桃|夹竹桃[jia1 zhu2 tao2]

Tra từ liên quan