Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

夷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夷 trong tiếng Việt

người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc; man di; xoá sổ; tiêu diệt; phá huỷ; san bằng

Tra từ liên quan