Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失而复得失而復得

shī ér fù dé

失而复得 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失而复得 trong tiếng Việt

mất rồi lại có lại (thành ngữ)

Tra từ liên quan