夼 kuǎng 夼 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夼 trong tiếng Việt vùng trũng; chỗ lõm; chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan