Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

资 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资 trong tiếng Việt

  1. tài nguyên
  2. vốn
  3. cung cấp
  4. hỗ trợ
  5. tiền
  6. chi phí
Tra từ liên quan