Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

秭 là gì?

[zǐ] có nghĩa là tỷ (một tỷ).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秭 trong tiếng Việt

tỷ (một tỷ)

Cách đọc và ghi nhớ 秭

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỷ (một tỷ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan