Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

紫 là gì?

[zǐ] có nghĩa là màu tím; màu tía.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紫 trong tiếng Việt

  1. màu tím
  2. màu tía

Cách đọc và ghi nhớ 紫

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màu tím; màu tía”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan