Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晕死暈死

yūn sǐ

晕死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晕死 trong tiếng Việt

Trời ơi!; Chết tiệt!; Không thể nào!

Tra từ liên quan