晕死暈死 yūn sǐ 晕死 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晕死 trong tiếng Việt Trời ơi!; Chết tiệt!; Không thể nào! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan