晕死
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晕死
Trời ơi!; Chết tiệt!; Không thể nào!
Giản thể晕死
Phồn thể暈死
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng