Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云头雲頭

yún tóu

云头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云头 trong tiếng Việt

  1. đầu mây
  2. đỉnh mây
Tra từ liên quan