Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芸苔子

yún tái zǐ

芸苔子 là gì?

芸苔子 [yún tái zǐ] có nghĩa là cải dầu (Brassica campestris L.); cây hạt cải; cây cải dầu; một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm; còn gọi là 油菜.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芸苔子 trong tiếng Việt

  1. cải dầu (Brassica campestris L.)
  2. cây hạt cải
  3. cây cải dầu
  4. một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm
  5. còn gọi là 油菜

Cách đọc và ghi nhớ 芸苔子

芸苔子 được đọc là yún tái zǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cải dầu (Brassica campestris L.); cây hạt cải; cây cải dầu; một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm; còn gọi là 油菜”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan