Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云梯雲梯

yún tī

云梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云梯 trong tiếng Việt

  1. thang dùng trong quân sự để leo tường thành thời cổ
  2. thang cứu hỏa
  3. bậc thang bằng đá trên núi
Tra từ liên quan