云梯雲梯 yún tī 云梯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 云梯 trong tiếng Việt thang dùng trong quân sự để leo tường thành thời cổthang cứu hỏabậc thang bằng đá trên núi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan