Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yuè

楽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楽 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 樂|乐[yue4]

Tra từ liên quan