曰
nói; phát biểu
nói; phát biểu
曰 thường mang nghĩa “nói”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 曰, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)
›曱yuēdùng trong 曱甴[yue1 zha2]
›曜yàosáng; ngời; Bảy hành tinh trong thiên văn học cổ đại
›曳yèkéo; lôi; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
›晔yèánh sáng rực rỡ; sáng lấp lánh
›曀yìtối; mặt trời bị mây che
›旸yángmặt trời mọc; ánh nắng
›映yìngbiến thể cũ của 映[ying4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.