Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
兴和
Xīng hé

huyện Hưng Hòa ở Ulaanchaab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ
兴和县
Xīng hé xiàn

huyện Hưng Hòa ở Ulaanchaab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Cụm từ
猩红
xīng hóng

đỏ tươi

Cụm từ
猩红热
xīng hóng rè

bệnh tinh hồng nhiệt

Cụm từ
猩红色
xīng hóng sè

màu đỏ tươi

Cụm từ
猩化
xīng huà

(tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông

Tiếng lóng xã hội
兴化
Xīng huà

Thành phố cấp huyện Hưng Hóa, ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
杏花村
xìng huā cūn

làng có cây mơ nở hoa, nơi có thể tìm thấy quán rượu (nói về bài thơ Thanh Minh 清明 của Đỗ Mục 杜牧[Du4 Mu4])

Cụm từ
杏花岭
Xìng huā lǐng

quận Hạnh Hoa Lĩnh của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
杏花岭区
Xìng huā lǐng qū

khu Xinghualing của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
性幻想
xìng huàn xiǎng

ảo tưởng tình dục; mơ tưởng tình dục về (ai đó)

Cụm từ
兴化市
Xīng huà shì

Thành phố cấp huyện Hưng Hóa, Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
幸会
xìng huì

rất vui được gặp bạn

Cụm từ
兴会
xìng huì

cảm hứng bất chợt; tia sáng tạo; ý tưởng loé lên

Cụm từ
行贿
xíng huì

đưa hối lộ

Cụm từ
性贿赂
xìng huì lù

hối lộ tình dục

Cụm từ
形婚
xíng hūn

hôn nhân giả, đặc biệt là hôn nhân giữa nam đồng tính và nữ đồng tính, sắp xếp để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ về hôn nhân truyền thống (viết tắt của 形式婚姻[xing2 shi4 hun1 yin1])

Viết tắt
星火
xīng huǒ

tia lửa; vệt sao băng (chủ yếu dùng trong các biểu đạt như 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3])

Cụm từ
醒豁
xǐng huò

rõ ràng; không mơ hồ

Cụm từ
性伙伴
xìng huǒ bàn

bạn tình

Cụm từ
形迹
xíng jì

cách thức; tác phong; dấu vết; vết tích; đường mòn; lễ nghi

Cụm từ
性急
xìng jí

nóng nảy

Cụm từ
星级
xīng jí

xếp hạng sao; đẳng cấp hàng đầu; được đánh giá cao

Cụm từ
星际
xīng jì

liên sao; liên hành tinh

Cụm từ
行迹
xíng jì

dấu vết; vết tích; chuyển động

Cụm từ
星家
xīng jiā

nhà chiêm tinh (thời xưa)

Cụm từ
性价比
xìng jià bǐ

tỉ lệ chi phí-hiệu quả

Cụm từ
兴建
xīng jiàn

xây dựng; thi công

Cụm từ
行将
xíng jiāng

sẵn sàng bắt đầu việc gì; sắp hành động

Cụm từ
行将告罄
xíng jiāng gào qìng

sắp cạn kiệt (thành ngữ)

Thành ngữ