Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
全年
quán nián

cả năm; suốt cả năm

Cụm từ
劝农
quàn nóng

thúc đẩy nông nghiệp

Cụm từ
劝农使
quàn nóng shǐ

sứ giả phụ trách thúc đẩy nông nghiệp (thời nhà Hán)

Cụm từ
全盘
quán pán

tổng thể; toàn diện

Cụm từ
全陪
quán péi

hướng dẫn viên suốt chuyến đi

Cụm từ
全票
quán piào

vé trả đủ giá; được biểu quyết nhất trí

Cụm từ
全拼
quán pīn

(tin học) pinyin đầy đủ (phương pháp nhập liệu mà người dùng gõ pinyin không có thanh điệu, ví dụ: "shiqing" cho 事情[shi4 qing5])

Cụm từ
全屏
quán píng

(máy tính) toàn màn hình

Cụm từ
圈钱
quān qián

(khẩu ngữ) (từ mới khoảng năm 2006) huy động tiền rồi biển thủ

Khẩu ngữ
全桥
quán qiáo

cầu H (điện tử)

Cụm từ
权且
quán qiě

tạm thời; trong thời gian này

Cụm từ
全勤
quán qín

(cá nhân) có kỷ lục chuyên cần hoàn hảo; (tập thể) không có ai vắng mặt

Cụm từ
全情
quán qíng

toàn tâm toàn ý

Cụm từ
全情投入
quán qíng tóu rù

dốc hết tâm huyết vào

Cụm từ
全球
quán qiú

toàn thế giới; toàn cầu

Cụm từ
全球变暖
quán qiú biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc); viết là 全球暖化 ở Đài Loan

Cụm từ
全球定位系统
quán qiú dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
全球而言
quán qiú ér yán

toàn cầu; trên toàn thế giới

Cụm từ
全球发展中心
Quán qiú Fā zhǎn Zhōng xīn

Trung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)

Cụm từ
全球化
quán qiú huà

toàn cầu hóa

Cụm từ
全球暖化
quán qiú nuǎn huà

nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục

Cụm từ
全球气候
quán qiú qì hòu

khí hậu toàn cầu

Cụm từ
全球气候变暖
quán qiú qì hòu biàn nuǎn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
全球气候升温
quán qiú qì hòu shēng wēn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ
全球通
quán qiú tōng

Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)

Cụm từ
全球卫星导航系统
quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯

Viết tắt
全球位置测定系统
quán qiú wèi zhì cè dìng xì tǒng

GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)

Cụm từ
全球性
quán qiú xìng

toàn cầu; toàn thế giới

Cụm từ
全球资讯网
quán qiú zī xùn wǎng

mạng toàn cầu; WWW

Cụm từ
拳曲
quán qū

co lại; uốn cong

Cụm từ