Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全球通

quán qiú tōng

全球通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全球通 trong tiếng Việt

Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông)

Tra từ liên quan