全球通 quán qiú tōng 全球通 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 全球通 trong tiếng Việt Hệ thống thông tin di động toàn cầu (GSM) (viễn thông) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan