全球性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全球性
toàn cầu; toàn thế giới
Giản thể全球性
Phồn thể全球性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng