Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
苦待
kǔ dài

đối xử tàn nhẫn

Cụm từ
裤带
kù dài

thắt lưng (quần); LT:根[gen1]

Cụm từ
苦胆
kǔ dǎn

túi mật

Cụm từ
裤裆
kù dāng

đũng quần

Cụm từ
库德
Kù dé

nhóm dân tộc Kurd

Cụm từ
哭得死去活来
kū de sǐ qù huó lái

khóc đến chết đi sống lại

Cụm từ
库德斯坦
Kù dé sī tǎn

Kurdistan

Cụm từ
苦迭打
kǔ dié dǎ

đảo chính (từ mượn)

Cụm từ
裤兜
kù dōu

túi quần

Cụm từ
库尔
Kù ěr

Chur (thành phố ở Thụy Sĩ)

Cụm từ
酷儿
kù ér

queer (người có khác biệt về giới tính)

Cụm từ
库尔德
Kù ěr dé

Người Kurd; Tiếng Kurd

Cụm từ
库尔德工人党
Kù ěr dé Gōng rén dǎng

Đảng Công nhân Kurdistan (PKK)

Cụm từ
库尔德人
Kù ěr dé rén

Người Kurd

Cụm từ
库尔德斯坦
Kù ěr dé sī tǎn

Kurdistan

Cụm từ
库尔勒
Kù ěr lè

Thành phố Korla, Korla hoặc Ku'erle, thủ phủ Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
库尔勒市
Kù ěr lè shì

Thành phố Korla, Korla hoặc Ku'erle, thủ phủ Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
库尔尼科娃
Kù ěr ní kē wá

Anna Sergeevna Kournikova (1981-), ngôi sao quần vợt và người mẫu nổi tiếng Nga

Cụm từ
库尔斯克
Kù ěr sī kè

Kursk (thành phố)

Cụm từ
库尔特·瓦尔德海姆
Kù ěr tè · Wǎ ěr dé hǎi mǔ

Kurt Waldheim (1918-2007), nhà ngoại giao và chính trị gia người Áo, tổng thư ký LHQ 1972-1981, tổng thống Áo 1986-1992

Cụm từ
库房
kù fáng

kho lưu trữ; kho hàng

Cụm từ
枯干
kū gān

khô cạn; nhăn nheo; héo úa

Cụm từ
苦干
kǔ gàn

làm việc chăm chỉ

Cụm từ
苦甘
kǔ gān

vừa đắng vừa ngọt

Cụm từ
枯槁
kū gǎo

(cây cối) khô héo; (người) tiều tuỵ

Cụm từ
苦根
kǔ gēn

nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói

Cụm từ
苦功
kǔ gōng

làm việc chăm chỉ; nỗ lực cần cù; công việc tỉ mỉ

Cụm từ
苦工
kǔ gōng

lao động khổ sai (trong luật hình sự); cu li

Cụm từ
库工党
Kù Gōng dǎng

viết tắt của Đảng Công nhân Kurdistan 庫爾德工人黨|库尔德工人党[Ku4 er3 de2 Gong1 ren2 dang3]

Viết tắt
苦瓜
kǔ guā

mướp đắng (khổ qua, bí đắng, dưa đắng, mướp mỡ, dưa leo đắng)

Cụm từ