酷儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酷儿
queer (người có khác biệt về giới tính)
Giản thể酷儿
Phồn thể酷兒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng