Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
库德斯坦庫德斯坦

Kù dé sī tǎn

库德斯坦 là gì?

库德斯坦 [Kù dé sī tǎn] có nghĩa là Kurdistan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 库德斯坦 trong tiếng Việt

Kurdistan

Cách đọc và ghi nhớ 库德斯坦

库德斯坦 được đọc là Kù dé sī tǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kurdistan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan