Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
克孜尔尕哈
Kè zī ěr gǎ hā

Kizilgaha, địa điểm nổi tiếng với tháp báo hiệu lửa và hang đá vách núi ở Kuqa, địa khu Aksu, Tân Cương

Cụm từ
克孜尔尕哈烽火台
Kè zī ěr gǎ hā fēng huǒ tái

Tháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ
克孜尔千佛洞
Kè zī ěr qiān fó dòng

Quần thể hang động nghìn Phật Kizil ở Baicheng 拜城, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ
克孜勒
Kè zī lè

Kyzyl, thủ đô của Tuva 圖瓦|图瓦[Tu2 wa3]

Cụm từ
克孜勒苏
Kè zī lè sū

Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu ở Tân Cương

Cụm từ
克孜勒苏河
Kè zī lè sū Hé

Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương

Cụm từ
克孜勒苏柯尔克孜自治州
Kè zī lè sū Kē ěr kè zī Zì zhì zhōu

Châu tự trị Kyrgyz Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương

Cụm từ
恪遵
kè zūn

tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)

Cụm từ
可尊敬
kě zūn jìng

đáng kính

Cụm từ
可作
kě zuò

có thể dùng cho

Cụm từ
客座教授
kè zuò jiào shòu

giáo sư thỉnh giảng; giáo sư mời

Cụm từ
K房
K fáng

(tiếng lóng) KTV; phòng KTV

Tiếng lóng xã hội
K粉
K fěn

ketamine (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
K歌
K gē

karaoke (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
K金
K jīn

xem 開金|开金[kai1 jin1]

Từ vựng
kǒng

khẩn cấp; bị thúc ép

Từ vựng
kǒng

lỗ; LT:個|个[ge4]; lượng từ cho nhà hang động

Từ vựng
kōng

tên một ngọn núi

Từ vựng
kǒng

sợ sệt; sợ hãi; e ngại; lo sợ

Từ vựng
kōng

chất phác; chân thành

Từ vựng
kòng

kiểm soát; buộc tội; cáo buộc; kiện; lật ngược vật chứa để làm rỗng; (hậu tố) (tiếng lóng) người mê đắm; người đam mê; tín đồ; -phile hoặc -philia

Tiếng lóng xã hội
kòng

xem 焢肉[kong4 rou4]

Từ vựng
kòng

xem 爌肉[kong4 rou4]

Từ vựng
kòng

làm trống; trống rỗng; không có người; không gian; nhàn rỗi; thời gian rảnh

Từ vựng
kōng

dùng trong 箜篌[kong1 hou2]

Từ vựng
kòng

dây cương

Từ vựng
空白
kòng bái

khoảng trống

Cụm từ
空白点
kòng bái diǎn

khoảng trống; chỗ trống

Cụm từ
空白支票
kòng bái zhī piào

tấm séc trống

Cụm từ
孔版印刷
kǒng bǎn yìn shuā

in lụa

Cụm từ