Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黄腹花蜜鸟
huáng fù huā mì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật lưng ô liu (Cinnyris jugularis)

Cụm từ
黄腹鹪莺
huáng fù jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụng vàng (Prinia flaviventris)

Cụm từ
黄腹角雉
huáng fù jiǎo zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Cabot (Tragopan caboti)

Cụm từ
黄腹鹨
huáng fù liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô bụng vàng (Anthus rubescens)

Cụm từ
黄腹柳莺
huáng fù liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Tickell (Phylloscopus affinis)

Cụm từ
黄富平
Huáng Fù píng

bút danh của Đặng Tiểu Bình trong chuyến đi phía nam năm 1992

Cụm từ
黄腹山雀
huáng fù shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngực vàng (Pardaliparus venustulus)

Cụm từ
黄腹扇尾鹟
huáng fù shàn wěi wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đuôi quạt bụng vàng (Chelidorhynx hypoxantha)

Cụm từ
黄腹树莺
huáng fù shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi bụng vàng (Horornis acanthizoides)

Cụm từ
皇甫嵩
Huáng fǔ Sōng

Hoàng Phủ Tung (-195), tướng và quân phiệt cuối đời Hán

Cụm từ
黄腹鹟莺
huáng fù wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụng vàng (Abroscopus superciliaris)

Cụm từ
黄腹啄花鸟
huáng fù zhuó huā niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật bụng vàng (Dicaeum melanoxanthum)

Cụm từ
黄冈
Huáng gāng

Thành phố cấp địa khu Hoàng Cương ở Hồ Bắc

Cụm từ
黄冈市
Huáng gāng shì

Thành phố cấp địa khu Hoàng Cương ở Hồ Bắc

Cụm từ
黄肛啄花鸟
huáng gāng zhuó huā niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu hoa đít vàng (Dicaeum chrysorrheum)

Cụm từ
皇宫
huáng gōng

hoàng cung

Cụm từ
皇古
huáng gǔ

thời cổ đại

Cụm từ
皇姑
Huáng gū

quận Huanggu của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
黄瓜
huáng guā

dưa chuột; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
荒怪不经
huāng guài bù jīng

phi lý; không thể tưởng tượng được

Cụm từ
皇冠
huáng guān

vương miện (mũ đội đầu)

Cụm từ
簧管
huáng guǎn

ống lưỡi gà

Cụm từ
皇冠出版
Huáng guān chū bǎn

Nhà xuất bản Crown, Hồng Kông

Cụm từ
皇冠出版集团
Huáng guān Chū bǎn Jí tuán

Tập đoàn xuất bản Crown, Hồng Kông

Cụm từ
黄光裕
Huáng Guāng yù

Hoàng Quang Vinh (1969-), doanh nhân và triệu phú Trung Quốc, người sáng lập công ty điện tử GOME Quốc Mỹ Điện Khí 國美電器|国美电器[Guo2 mei3 Dian4 qi4]

Cụm từ
皇冠假日酒店
Huáng guān Jià rì Jiǔ diàn

Chuỗi khách sạn Crowne Plaza

Cụm từ
皇冠上的明珠
huáng guān shàng de míng zhū

viên ngọc sáng nhất trên vương miện

Cụm từ
黄冠啄木鸟
huáng guān zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến mào vàng nhỏ (Picus chlorolophus)

Cụm từ
黄果树大瀑布
Huáng guǒ shù Dà Pù bù

thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
黄果树瀑布
Huáng guǒ shù Pù bù

thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ