Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄瓜黃瓜

huáng guā

黄瓜 là gì?

黄瓜 [huáng guā] có nghĩa là dưa chuột; LT:條|条[tiao2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄瓜 trong tiếng Việt

  1. dưa chuột
  2. LT:條|条[tiao2]

Cách đọc và ghi nhớ 黄瓜

黄瓜 được đọc là huáng guā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dưa chuột; LT:條|条[tiao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan