Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng

biến thể tiếng Nhật của 氣|气

Từ vựng

khí; không khí; mùi; thời tiết; làm tức giận; gây bực mình; tức giận; năng lượng sống; khí

Từ vựng

gần

Từ vựng

hơi nước; hơi

Từ vựng

pha (trà)

Từ vựng

khóc nức nở

Từ vựng

tên một con sông

Từ vựng

lạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm; nghiệt ngã; buồn đau; tang thương

Từ vựng

sơn; vecni; LT:道[dao4]; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)

Từ vựng

biến thể của 氣|气[qi4], hơi thở; không khí; hơi nước; khí; thời tiết; dùng trong bùa chú Đạo giáo

Từ vựng

tên một bộ lạc

Từ vựng

chó đẻ con

Từ vựng

loại trang sức ngọc cho lễ phục triều đình (xưa)

Từ vựng

đồ cổ; đá quý

Từ vựng

ngọc đẹp

Từ vựng

mảnh đất nông nghiệp nhỏ; phiên âm Đài Loan [xi1]

Từ vựng

(văn học) bệnh; Đài Loan phát âm [zhi1]

Từ vựng

họ [Qi4]

Từ vựng

xây bằng cách xếp gạch hoặc đá

Từ vựng

biến thể của 棋[qi2]

Từ vựng

băng tích; đá trong vùng nước cạn

Từ vựng

lớn; rộng

Từ vựng

thần đất

Từ vựng

cầu khẩn; cầu nguyện; yêu cầu

Từ vựng

cát tường; thịnh vượng; may mắn; hạnh phúc; phấn chấn; dùng cho 旗, ví dụ trong 旗袍, trang phục dài truyền thống của Trung Quốc

Từ vựng

biến thể cũ của 祺[qi2]

Từ vựng

cúi lạy sát đất

Từ vựng

màu xám đậm; dép rơm

Từ vựng

màu xám đậm; bậc nhất; nhiều màu sắc

Từ vựng

cờ thêu

Từ vựng