Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

凄 là gì?

[qī] có nghĩa là lạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm; nghiệt ngã; buồn đau; tang thương.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凄 trong tiếng Việt

  1. lạnh lẽo dữ dội
  2. băng giá
  3. ảm đạm
  4. nghiệt ngã
  5. buồn đau
  6. tang thương

Cách đọc và ghi nhớ 凄

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm; nghiệt ngã; buồn đau; tang thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan