Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

气 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气 trong tiếng Việt

khí; không khí; mùi; thời tiết; làm tức giận; gây bực mình; tức giận; năng lượng sống; khí

Tra từ liên quan