气氣
气 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 气 trong tiếng Việt
khí; không khí; mùi; thời tiết; làm tức giận; gây bực mình; tức giận; năng lượng sống; khí
khí; không khí; mùi; thời tiết; làm tức giận; gây bực mình; tức giận; năng lượng sống; khí