Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

畦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畦 trong tiếng Việt

mảnh đất nông nghiệp nhỏ; phiên âm Đài Loan [xi1]

Tra từ liên quan