Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

棋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棋 trong tiếng Việt

biến thể của 棋[qi2]

Tra từ liên quan