纵放縱放 zòng fàng 纵放 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纵放 trong tiếng Việt không có kỷ luật; không bị kiềm chế; đắm chìm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan