Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纵放縱放

zòng fàng

纵放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纵放 trong tiếng Việt

không có kỷ luật; không bị kiềm chế; đắm chìm

Tra từ liên quan