纵隔
trung thất (cơ quan và mô ở ngực giữa hai phổi)
trung thất (cơ quan và mô ở ngực giữa hai phổi)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khảo sát toàn diện; tổng quan
›纵纹角鸮zòng wén jiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops nhạt (Otus brucei)
›纵纹腹小鸮zòng wén fù xiǎo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo nhỏ (Athene noctua)
›纵队zòng duìhàng; dãy (đội hình người) (LT:列[lie4],路[lu4]); quân đoàn Giải phóng quân (1946-1949) (LT:個|个[ge4])
›纵酒zòng jiǔuống quá chén
›纵身zòng shēnnhảy; vọt; quăng mình
›纵贯zòng guànnghĩa đen: sợi dọc trong dệt vải; nghĩa bóng: đường dọc hoặc đường bắc-nam; xuyên qua; băng qua theo chiều…
›纵论zòng lùnnói chuyện thoải mái
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.