总共總共 zǒng gòng 总共 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 总共 trong tiếng Việt tổng cộngtổng kếttổng cộng lạitổng số 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan