Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玉环玉環

Yù huán

玉环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玉环 trong tiếng Việt

huyện Yuhuan ở Thai Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Tra từ liên quan