Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浴花

yù huā

浴花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浴花 trong tiếng Việt

bông tắm; mút tắm

Tra từ liên quan