Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预后預後

yù hòu

预后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预后 trong tiếng Việt

tiên lượng

Tra từ liên quan