松嘴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
松嘴
xem 鬆口|松口[song1 kou3]
Giản thể松嘴
Phồn thể鬆嘴
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng