Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松嘴鬆嘴

sōng zuǐ

松嘴 là gì?

松嘴 [sōng zuǐ] có nghĩa là xem 鬆口|松口[song1 kou3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松嘴 trong tiếng Việt

xem 鬆口|松口[song1 kou3]

Cách đọc và ghi nhớ 松嘴

松嘴 được đọc là sōng zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 鬆口|松口[song1 kou3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan