嗖嗖 sōu sōu 嗖嗖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嗖嗖 trong tiếng Việt (từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váy; cười đùa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan