Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗖嗖

sōu sōu

嗖嗖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗖嗖 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váy; cười đùa

Tra từ liên quan