Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
双拼
shuāng pīn

(tin học) song pinyin (phương pháp nhập liệu mà người dùng gõ không quá hai phím cho mỗi ký tự, một cho thanh đầu và một cho thanh vận)

Cụm từ
爽气
shuǎng qì

khí mát mẻ; thẳng thắn

Cụm từ
双桥
Shuāng qiáo

quận ngoại ô Shuangqiao của thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên

Cụm từ
双桥区
Shuāng qiáo qū

quận ngoại ô Shuangqia của thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên; quận Shuangqia của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
霜淇淋
shuāng qí lín

kem mềm

Cụm từ
双亲
shuāng qīn

cha mẹ

Cụm từ
双清
Shuāng qīng

khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
双氢睾酮
shuāng qīng gāo tóng

dihydrotestosterone

Cụm từ
双清区
Shuāng qīng qū

khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
双栖双宿
shuāng qī shuāng sù

xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]

Cụm từ
双球菌
shuāng qiú jūn

song cầu khuẩn

Cụm từ
双曲
shuāng qū

hyperbol; hàm hyperbolic

Cụm từ
双曲拱桥
shuāng qū gǒng qiáo

cầu vòm đôi

Cụm từ
双曲几何
shuāng qū jǐ hé

hình học hyperbol

Cụm từ
双曲面
shuāng qū miàn

(toán) hyperboloid

Cụm từ
双曲抛物面
shuāng qū pāo wù miàn

(hình học) hyperbolic paraboloid

Cụm từ
双曲线
shuāng qū xiàn

hyperbol

Cụm từ
双曲线正弦
shuāng qū xiàn zhèng xián

hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
双曲余割
shuāng qū yú gē

hàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)

Cụm từ
双曲余弦
shuāng qū yú xián

cos hyperbol hay cosh (toán học)

Cụm từ
双曲正弦
shuāng qū zhèng xián

hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
爽然
shuǎng rán

thoải mái và vui vẻ; vô tư; bối rối; nhầm lẫn

Cụm từ
爽然若失
shuǎng rán ruò shī

bối rối; nhầm lẫn; không biết làm gì tiếp theo

Cụm từ
双人
shuāng rén

hai người; đôi; cặp; đạp đôi

Cụm từ
双刃
shuāng rèn

lưỡi dao hai lưỡi

Cụm từ
双人包夹
shuāng rén bāo jiā

kèm đôi (thể thao)

Cụm từ
双人床
shuāng rén chuáng

giường đôi

Cụm từ
双人房
shuāng rén fáng

phòng đôi

Cụm từ
双人滑
shuāng rén huá

trượt băng đôi

Cụm từ
双人间
shuāng rén jiān

phòng đôi (khách sạn)

Cụm từ