生态孤岛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生态孤岛
hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)
Giản thể生态孤岛
Phồn thể生態孤島
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng