普林斯顿
Princeton, New Jersey
Princeton, New Jersey
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Princeton, New Jersey
›普林斯吨大学Pǔ lín sī dūn Dà xuéĐại học Princeton
›普林斯顿大学Pǔ lín sī dùn Dà xuéĐại học Princeton
›普查pǔ cháđiều tra dân số; khảo sát chung; điều tra tổng thể; khảo sát trinh sát
›普朗克常数Pǔ lǎng kè cháng shù(vật lý) hằng số Planck h, xấp xỉ 6,626 x 10⁻³⁴ joule.giây
›普格Pǔ géhuyện Puge trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía…
›普朗克Pǔ lǎng kèMax Planck (1858-1947), nhà vật lý người Đức
›普格县Pǔ gé xiànhuyện Puge trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.