普利茅斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
普利茅斯
Plymouth
Giản thể普利茅斯
Phồn thể普利茅斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng