普拉提斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
普拉提斯
xem 普拉提[Pu3 la1 ti2]
Giản thể普拉提斯
Phồn thể普拉提斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng