Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
架二郎腿
jià èr láng tuǐ

ngồi vắt chéo chân

Cụm từ
嘉尔曼
Jiā ěr màn

Carmen (tên)

Cụm từ
加尔文
Jiā ěr wén

Calvin (1509-1564), nhà cải cách Tin Lành người Pháp

Cụm từ
假发
jiǎ fà

tóc giả

Cụm từ
加法
jiā fǎ

phép cộng

Cụm từ
家法
jiā fǎ

quy tắc và kỷ luật áp dụng trong gia đình; gậy dùng để phạt trẻ em hoặc người hầu; truyền thống của một trường phái nghệ thuật hoặc học thuật, truyền từ thầy đến trò

Cụm từ
驾帆船
jià fān chuán

đi thuyền buồm

Cụm từ
甲方
jiǎ fāng

bên thứ nhất (pháp luật); xem thêm 乙方[yi3 fang1]

Cụm từ
加菲猫
Jiā fēi māo

Garfield (chú mèo trong truyện tranh do Jim Davis tạo ra)

Cụm từ
加分
jiā fēn

điểm thưởng; tín chỉ thêm; tặng điểm thưởng; đạt điểm thêm

Cụm từ
甲酚
jiǎ fēn

cresol (hóa học)

Cụm từ
加俸
jiā fèng

tăng lương

Cụm từ
加封
jiā fēng

niêm phong (cửa bằng niêm giấy, hoặc tài liệu); phong thêm tước hiệu cho quý tộc

Cụm từ
夹缝
jiā fèng

vết nứt; khe hở

Cụm từ
加封官阶
jiā fēng guān jiē

phong tặng thêm tước vị cho một quý tộc

Cụm từ
假分数
jiǎ fēn shù

phân số không thực thụ (với tử số ≥ mẫu số, ví dụ: bảy phần năm); xem thêm: phân số thực thụ 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4] và hỗn số 帶分數|带分数[dai4 fen1 shu4]

Cụm từ
加氟
jiā fú

cho fluoride (vào nguồn nước công cộng)

Cụm từ
家妇
jiā fù

vợ (cổ)

Cụm từ
家父
jiā fù

(kính trọng) cha tôi

Cụm từ
跏趺
jiā fū

ngồi tư thế hoa sen

Cụm từ
加盖
jiā gài

đóng dấu (bằng con dấu chính thức); đóng dấu; (nghĩa bóng) phê chuẩn; đậy nắp (nồi nấu); đóng nắp; xây thêm phần mở rộng hoặc tầng mới

Cụm từ
甲肝
jiǎ gān

viêm gan A

Cụm từ
假高音
jiǎ gāo yīn

giọng giả, giống như 假聲|假声

Cụm từ
价格
jià gé

giá; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
价格表
jià gé biǎo

bảng giá

Cụm từ
价格标签
jià gé biāo qiān

nhãn giá

Cụm từ
加格达奇
Jiā gé dá qí

quận Jiagedaqi của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, ở tây bắc Hắc Long Giang và đông bắc Nội Mông

Cụm từ
加格达奇区
Jiā gé dá qí qū

quận Jiagedaqi của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, ở tây bắc Hắc Long Giang và đông bắc Nội Mông

Cụm từ
假拱
jiǎ gǒng

vòm mù; vòm giả

Cụm từ
加工
jiā gōng

chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)

Cụm từ