Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家妇家婦

jiā fù

家妇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家妇 trong tiếng Việt

vợ (cổ)

Tra từ liên quan