Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加分

jiā fēn

加分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加分 trong tiếng Việt

điểm thưởng; tín chỉ thêm; tặng điểm thưởng; đạt điểm thêm

Tra từ liên quan