Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加封

jiā fēng

加封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加封 trong tiếng Việt

niêm phong (cửa bằng niêm giấy, hoặc tài liệu); phong thêm tước hiệu cho quý tộc

Tra từ liên quan