加封 jiā fēng 加封 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加封 trong tiếng Việt niêm phong (cửa bằng niêm giấy, hoặc tài liệu); phong thêm tước hiệu cho quý tộc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan